Quy trình thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản đạt chuẩn cho nhà xưởng 2026

1 Tháng Sáu, 2026

Nhà xưởng chế biến thủy sản tại đồng bằng sông Cửu Long — từ Cần Thơ, Cà Mau, Kiên Giang đến Sóc Trăng, Bạc Liêu — luôn đối mặt với áp lực kép: vừa phải đảm bảo năng suất sản xuất, vừa phải xử lý lượng nước thải lớn chứa độ mặn cao và hàm lượng chất hữu cơ vượt ngưỡng. 

Những ai đã từng đứng giám sát một công trình thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản đều biết: đây không phải hạng mục phụ, mà là xương sống của toàn bộ hệ thống MEP nhà máy.

Làm sai một bước, chi phí khắc phục có thể gấp đôi so với làm đúng ngay từ đầu. Bài viết này chia sẻ cụ thể quy trình kỹ thuật từng bước, vật liệu phù hợp và tiêu chuẩn nghiệm thu áp dụng từ năm 2026.

1. Đặc thù nước thải thủy sản và tác động đến kết cấu bể xử lý

Bất kỳ đơn vị nào thực hiện thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản đều phải nắm vững đặc tính hóa học của dòng thải trước khi lên phương án thiết kế. 

Không hiểu rõ tính chất nước thải, mọi giải pháp kỹ thuật đều có nguy cơ thất bại sớm dù vật liệu có tốt đến đâu.

Tại các dự án nhà máy thủy sản quy mô lớn tại khu vực Mekong, yêu cầu về độ bền kết cấu, khả năng chống ăn mòn hóa chất và tính ổn định vận hành của hệ thống xử lý luôn được kiểm soát rất chặt chẽ trong suốt quá trình thi công.

Dưới đây là một số hình ảnh thực tế quá trình thi công tại nhà máy Caseamex do Dũng Phát trực tiếp triển khai.

Hình ảnh thi công dự án Caseamex của Dũng Phát (6)
Hình ảnh thi công nhà máy Caseamex (1)
ảnh thi công thực tế dự án Caseamex của Dũng Phát
Hình ảnh thi công nhà máy Caseamex (2)
Hình ảnh công trình thi công của Dũng Phát (3) - 8
Hình ảnh thi công nhà máy Caseamex (3)
Hình ảnh dự án thi công thực tế của Dũng Phát (4) - 8
Hình ảnh thi công nhà máy Caseamex (4)
Hình ảnh thi công dự án Caseamex của Dũng Phát (5) - 6
Hình ảnh thi công nhà máy Caseamex (5)

1.1. Nồng độ muối và độ mặn cao

Nước thải từ dây chuyền chế biến tôm, cá, mực có nồng độ muối dao động 5.000 – 30.000 mg/L, tùy theo loại sản phẩm và quy trình chế biến. Độ mặn này tấn công liên tục vào kết cấu bê tông thông thường qua cơ chế thẩm thấu ion clorua, làm phá hủy lớp thụ động của cốt thép bên trong. Đây là lý do thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản bắt buộc phải dùng bê tông chống ăn mòn chuyên biệt — không thể áp dụng bê tông dân dụng thông thường cho hạng mục bể chứa và bể xử lý.

1.2. Hàm lượng chất hữu cơ và vi sinh vật cao

Chỉ số BOD5 trong nước thải thủy sản thường đạt 1.000 – 3.000 mg/L, gấp nhiều lần ngưỡng cho phép xả thải theo QCVN 11-MT:2015/BTNMT. Hàm lượng hữu cơ cao đồng nghĩa với quá trình phân hủy sinh ra khí H₂SCO₂ với nồng độ lớn bên trong bể, tạo môi trường acid ăn mòn kết cấu từ phía bên trong. Khi thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản, yếu tố này quyết định toàn bộ lựa chọn vật liệu chống thấm và lớp phủ bảo vệ bể.

1.3. Lưu lượng thải biến động lớn

Các nhà máy chế biến thủy sản ở miền Tây thường hoạt động theo mùa vụ, lưu lượng nước thải có thể tăng đột biến 3–5 lần trong mùa cao điểm so với mùa thấp điểm. Điều này đặt ra yêu cầu về dung tích bể điều hòa và khả năng vận hành linh hoạt của toàn bộ hệ thống. 

Một quy trình thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản không tính đến hệ số biến động lưu lượng sẽ dẫn đến quá tải bể và vượt chuẩn xả thải ngay trong mùa sản xuất cao điểm.

Để hiểu rõ hơn về tổng thể hệ thống MEP phối hợp trong nhà máy sản xuất, bạn có thể tham khảo: Hệ thống MEP trong nhà máy sản xuất – Phối hợp cơ điện đúng bản vẽ là chìa khóa — bài viết phân tích chi tiết cách phối hợp các phân hệ để tránh xung đột kỹ thuật khi triển khai đồng thời.

2. Quy trình thi công bể chứa ngầm chống ăn mòn hóa chất

Đây là hạng mục kỹ thuật cốt lõi và tốn nhiều nguồn lực nhất trong toàn bộ quá trình thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản. Sai sót ở giai đoạn này sẽ kéo theo toàn bộ hệ thống hoạt động kém hiệu quả và tuổi thọ công trình rút ngắn nghiêm trọng.

Bước 1: Khảo sát địa chất và thiết kế hố móng

Trước khi đào hố bể, cần khoan thăm dò địa chất để xác định mực nước ngầm, độ chặt của nền đất và khả năng chịu tải. 

Tại nhiều khu công nghiệp ven sông ở Cần Thơ, Hậu Giang, Đồng Tháp, nước ngầm nằm nông (0,8 – 1,5m), đòi hỏi phải hạ mực nước ngầm trong suốt quá trình thi công bể. Bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến khiến bể bị đẩy trồi hoặc nứt đáy sau khi hoàn thiện.

Bước 2: Thi công bê tông kháng hóa chất

Toàn bộ thành và đáy bể phải dùng bê tông cấp độ bền B30 trở lên, tỷ lệ nước/xi măng ≤ 0,45, phối trộn với phụ gia chống thấm gốc tinh thể (crystalline)phụ gia kháng clorua

Chiều dày thành bể tối thiểu 250mm, đáy bể 300mm. Cốt thép sử dụng loại thép không gỉ 304 hoặc thép phủ epoxy tại các vùng bê tông tiếp xúc trực tiếp với nước thải. Đây là yêu cầu kỹ thuật không thể thỏa hiệp khi thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản cho nhà máy chế biến tôm, cá tại miền Tây.

Bước 3: Thi công lớp chống thấm và phủ bảo vệ

Sau khi bê tông đạt cường độ (thường 28 ngày), thi công lớp chống thấm hai lớp: lớp đầu dùng vữa chống thấm gốc xi măng – polymer dày 2–3mm; lớp hai dùng sơn epoxy chịu axit dày 300–500 micron.

Bề mặt phủ epoxy cần được kiểm tra độ bám dính bằng thiết bị kéo bám (pull-off test) đạt ≥ 1,5 MPa trước khi nghiệm thu.

Đây là bước quyết định tuổi thọ bể trong quá trình thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản — một lớp phủ chống thấm kém chất lượng sẽ bong tróc chỉ sau 12–18 tháng hoạt động.

Bước 4: Thử nước và kiểm tra kín

Toàn bộ bể phải được thử nước liên tục 72 giờ trước khi lắp đặt thiết bị. Mức độ thấm cho phép: ≤ 3mm/ngày theo chiều cao cột nước đo được. 

Bể nào không đạt phải xử lý tiêm phụt keo polyurethane hoặc bổ sung lớp chống thấm bên trong trước khi tiến hành các bước tiếp theo của thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản.

Các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn xả thải áp dụng trong thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản được quy định bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Bạn có thể tra cứu văn bản quy chuẩn cập nhật tại: Bộ Tài nguyên và Môi trường – monre.gov.vn — nguồn tham chiếu chính thức cho toàn bộ quy chuẩn nước thải công nghiệp tại Việt Nam.

3. Lắp đặt đường ống MEP và phân khu hệ thống lọc

Sau khi hoàn thiện kết cấu bể, giai đoạn lắp đặt cơ điện (MEP) là bước quyết định toàn bộ hiệu suất vận hành của hệ thống. Đây cũng là giai đoạn phức tạp nhất trong thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản vì cần phối hợp đồng thời nhiều phân hệ: đường ống dẫn thải, đường ống khí, hệ thống bơm, tủ điều khiển và thiết bị quan trắc.

3.1. Hệ thống đường ống chịu hóa chất

Toàn bộ đường ống dẫn nước thải thô và nước thải trong từng công đoạn xử lý phải dùng ống HDPE PN10 trở lên hoặc ống uPVC Schedule 40 tùy áp lực vận hành. Không được dùng ống tráng kẽm hoặc ống thép thông thường vì nước thải mặn và acid sẽ ăn mòn trong vòng 2–3 năm

Các đoạn ống nằm trong bể cần dùng khớp nối chịu hóa chất và gioăng làm từ EPDM hoặc Viton, không dùng gioăng cao su thông thường. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc trong thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản đạt chuẩn tại miền Tây.

3.2. Phân khu các module xử lý

Một hệ thống xử lý nước thải thủy sản hoàn chỉnh bao gồm các phân khu: bể thu gom và tách mỡ; bể điều hòa lưu lượng – nồng độ; bể kỵ khí (UASB hoặc AF); bể hiếu khí (aerotank hoặc SBR); bể lắng thứ cấp; bể khử trùng và bể chứa nước đầu ra. 

Khoảng cách giữa các phân khu phải đảm bảo không gian đủ cho việc vận hành, bảo trì và lấy mẫu quan trắc. 

Trong thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản tại các khu công nghiệp ở Cần Thơ, Kiên Giang, bố trí phân khu theo chiều trọng lực (tự chảy) giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bơm vận hành về lâu dài.

3.3. Hệ thống thông khí và xử lý mùi

Khí H₂S và NH₃ phát sinh trong quá trình xử lý sinh học là vấn đề đặc trưng của nhà máy thủy sản. Hệ thống thông khí bể phải được bịt kín, dẫn khí về tháp xử lý mùi (scrubber) bằng dung dịch NaOH hoặc dung dịch oxy hóa trước khi xả ra ngoài. 

Đường ống dẫn khí dùng ống HDPE hoặc PVC chịu hóa chất. Bỏ qua hạng mục này trong thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản không chỉ vi phạm quy chuẩn môi trường mà còn gây phản ánh từ khu dân cư lân cận và nguy cơ bị đình chỉ sản xuất.

Để nắm rõ hơn về yêu cầu pháp lý và kỹ thuật tổng thể khi đầu tư nhà máy chế biến thực phẩm, tham khảo thêm: Xây dựng nhà máy chế biến thực phẩm tại miền Tây – Yêu cầu kỹ thuật và pháp lý 2026 để chuẩn bị đầy đủ hồ sơ trước khi triển khai thi công.

4. Tiêu chuẩn nghiệm thu xả thải theo quy định mới 2026

Kể từ năm 2026, các cơ sở chế biến thủy sản phải tuân thủ QCVN 11-MT:2015/BTNMT (cột A hoặc B tùy vị trí xả thải) và các quy định cập nhật từ Nghị định 08/2022/NĐ-CP về bảo vệ môi trường. Trong quá trình thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản, đơn vị thi công và chủ đầu tư cần hiểu rõ các ngưỡng nghiệm thu để thiết kế hệ thống đạt đúng công suất xử lý thực tế.

4.1. Các thông số quan trắc bắt buộc

Hệ thống sau khi hoàn thành phải đạt các chỉ tiêu tối thiểu tại điểm xả: BOD5 ≤ 50 mg/L (cột B) hoặc ≤ 30 mg/L (cột A); COD ≤ 150 mg/L (cột B); TSS ≤ 100 mg/L; tổng Nitơ ≤ 40 mg/L; tổng Phốt pho ≤ 6 mg/L; Coliform ≤ 5.000 MPN/100mL. Trong quá trình thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản, thiết kế công suất xử lý phải có hệ số dự phòng 1,2–1,3 lần so với lưu lượng thiết kế để đảm bảo đạt chuẩn ngay cả trong điều kiện tải đỉnh.

4.2. Lắp đặt hệ thống quan trắc tự động

Từ năm 2024, các cơ sở xả thải trên 500 m³/ngày bắt buộc lắp đặt hệ thống quan trắc tự động liên tục (CMEMS) và truyền dữ liệu về Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh theo thời gian thực. Khi thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản, cần dự trù vị trí lắp đặt đầu đo pH, DO, TSS và COD online tại hố lấy mẫu cuối nguồn. Hố lấy mẫu phải xây bằng bê tông cốt thép, nắp đậy khóa, có mái che và đủ không gian cho tổ quan trắc tiếp cận.

4.3. Quy trình vận hành thử nghiệm trước nghiệm thu

Trước khi nghiệm thu chính thức, hệ thống cần vận hành liên tục 30 ngày với lưu lượng thực tế. Kết quả phân tích nước đầu ra phải được thực hiện tại phòng thí nghiệm được Bộ TNMT công nhận, lấy mẫu định kỳ 7 ngày/lần. Toàn bộ hồ sơ vận hành thử — nhật ký vận hành, kết quả phân tích, biên bản kiểm tra thiết bị — là tài liệu bắt buộc trong bộ hồ sơ nghiệm thu thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản trình lên cơ quan quản lý nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

Bể xử lý nước thải nhà xưởng thủy sản cần chống thấm bằng vật liệu gì?

Đây là câu hỏi thực tiễn nhất khi bàn về thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản. Giải pháp phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là hệ thống hai lớp: lớp đầu là vữa chống thấm gốc xi măng – polymer (cementitious waterproofing) thi công ngay sau khi bê tông đạt cường độ; lớp hai là sơn phủ epoxy chịu hóa chất dày 300–500 micron.

Với các bể kỵ khí hoặc bể tiếp xúc nhiều với dầu mỡ, cần bổ sung lớp lót epoxy chịu nhiệt hoặc sử dụng lớp phủ polyurea — loại vật liệu có độ bền cao hơn nhưng chi phí cao hơn khoảng 40–60% so với epoxy thông thường. Lưu ý: Các mức chi phí được đề cập trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo.

Chi phí thi công hệ thống xử lý nước thải chiếm bao nhiêu % ngân sách MEP?

Trong tổng ngân sách MEP của một nhà máy thủy sản quy mô trung bình, hạng mục thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản thường chiếm 25–35% tổng chi phí MEP, tùy theo công suất xử lý và mức độ tự động hóa. Con số này có thể tăng lên 40–45% nếu nhà máy xả thải vào nguồn nước loại A (tiếp giáp nguồn cấp nước sinh hoạt) và phải đầu tư thiết bị quan trắc tự động.

Đây là hạng mục không nên cắt giảm ngân sách vì chi phí sửa chữa và phạt vi phạm môi trường về sau có thể gấp nhiều lần khoản tiết kiệm ban đầu. Lưu ý: Các mức chi phí được đề cập trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo.

Nhà máy thủy sản ở miền Tây cần xin giấy phép gì trước khi xây hệ thống xử lý nước thải?

Trước khi triển khai thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản, chủ đầu tư cần hoàn thành: Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Kế hoạch bảo vệ môi trường (tùy quy mô) được Sở TNMT tỉnh phê duyệt; Giấy phép xả thải theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP; và nếu xả thải ra nguồn nước liên tỉnh, cần có chấp thuận từ Bộ TNMT. Hồ sơ pháp lý môi trường cần chuẩn bị song song với quá trình thiết kế kỹ thuật, không để đến khi xây xong mới làm thủ tục.

Kết luận

Thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản là hạng mục đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật xây dựng, cơ điện (MEP) và hiểu biết về quy chuẩn môi trường.

Từ lựa chọn vật liệu chống ăn mòn cho bể, lắp đặt đường ống chịu hóa chất, phân khu hệ thống lọc đến vận hành thử và nghiệm thu theo quy định 2026 — mỗi bước đều có yêu cầu kỹ thuật riêng không thể làm tắt.

Tại Cần Thơ, Kiên Giang, Cà Mau, Sóc Trăng, Bạc Liêu, điều kiện nền đất yếu và mực nước ngầm cao càng đòi hỏi sự thận trọng từ giai đoạn khảo sát ban đầu. Đầu tư đúng ngay từ đầu cho thi công hệ thống xử lý nước thải thủy sản chính là bảo vệ dài hạn cho toàn bộ hoạt động sản xuất của nhà máy.

 ——————————

Thông tin liên hệ:

  • Fanpage: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & XÂY DỰNG DŨNG PHÁT 
  • Hotline:  0939 656 457 – 0939 506 670 
  • Email: nvdung111977@gmail.com 
  • Trụ sở: Ấp Phước Long, Xã Đông Phước, TP. Cần Thơ 
  • Chi nhánh: B10-1, Đường Số 3, KDC Nam Long, P. Cái Răng, TP. Cần Thơ 

Gửi yêu cầu tư vấn

Khách hàng vui lòng gọi điện vào hotline, Gửi yêu cầu tư vấn, Comment yêu cầu tư vấn dưới mỗi bài viết. Chúng tôi sẽ xử lý và trả lời yêu cầu tư vấn khách hàng trong 8h làm việc.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ & XÂY DỰNG DŨNG PHÁT
Trụ sở: Ấp Phước Long, Xã Đông Phước, TP. Cần Thơ
Chi nhánh: B10-1, Đường Số 3, KDC Nam Long, P. Cái Răng, TP. Cần Thơ
Hotline: 0939 656 457 – 0939 506 670
Email: Nvdung111977@gmail.com